bạc nhạc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thịt chỉ có màng dai, không có nạc: Dùng để chỉ một loại thịt, thường là thịt bò, có cấu trúc chủ yếu là các mô liên kết dai, màng và gân, thiếu phần thịt nạc mềm.
- Tính từ (ít dùng hơn):
- Có tính chất như miếng thịt dai toàn màng: Dùng để mô tả đặc điểm của miếng thịt thuộc loại này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phần thịt này toàn là bạc nhạc, nhai rất dai. (Phần thịt này toàn là màng dai, nhai rất dai.)
- Người bán hàng cắt bỏ hết bạc nhạc trước khi xay thịt. (Người bán hàng cắt bỏ hết phần màng dai trước khi xay thịt.)
- Tính từ:
- Miếng thịt bạc nhạc ấy nấu lâu cũng không mềm. (Miếng thịt toàn màng dai ấy nấu lâu cũng không mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, chế biến thực phẩm, đặc biệt khi mô tả chất lượng thịt hoặc khi sơ chế.
- Thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ phần thịt kém chất lượng, khó ăn.
Biến thể và từ gần giống
- Gân bò: Chỉ phần gân cứng và dai của thịt bò, khác với bạc nhạc là phần màng và mô liên kết.
- Mỡ gầu: Phần mỡ cứng và dai, thường đi kèm với thịt, có thể bị nhầm lẫn nhưng khác về bản chất (mỡ so với mô liên kết).
Từ đồng nghĩa
- Thịt gân màng: Cách nói mô tả rõ hơn về phần thịt nhiều gân và mô dai.
- Thịt toàn gân: Nhấn mạnh vào đặc điểm nhiều gân, ít nạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ cụ thể, ít khi kết hợp thành cụm động từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bạc nhạc")
- d. (hoặc t.). Thịt chỉ có màng dai không có nạc (thường là thịt bò). Miếng bạc nhạc.