bạc nhạc

Học thuật
Thân thiện
bạc nhạc

Mẹ mua một miếng bạc nhạc để nấu phở.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thịt chỉ màng dai, không nạc: Dùng để chỉ một loại thịt, thường thịt , cấu trúc chủ yếu các liên kết dai, màng gân, thiếu phần thịt nạc mềm.
  2. Tính từ (ít dùng hơn):
    • tính chất như miếng thịt dai toàn màng: Dùng để mô tả đặc điểm của miếng thịt thuộc loại này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phần thịt này toàn bạc nhạc, nhai rất dai. (Phần thịt này toàn màng dai, nhai rất dai.)
    • Người bán hàng cắt bỏ hết bạc nhạc trước khi xay thịt. (Người bán hàng cắt bỏ hết phần màng dai trước khi xay thịt.)
  • Tính từ:
    • Miếng thịt bạc nhạc ấy nấu lâu cũng không mềm. (Miếng thịt toàn màng dai ấy nấu lâu cũng không mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, chế biến thực phẩm, đặc biệt khi mô tả chất lượng thịt hoặc khi chế.
  • Thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ phần thịt kém chất lượng, khó ăn.
Biến thể từ gần giống
  • Gân bò: Chỉ phần gân cứng dai của thịt , khác với bạc nhạc phần màng liên kết.
  • Mỡ gầu: Phần mỡ cứng dai, thường đi kèm với thịt, có thể bị nhầm lẫn nhưng khác về bản chất (mỡ so với liên kết).
Từ đồng nghĩa
  • Thịt gân màng: Cách nói mô tả hơn về phần thịt nhiều gân dai.
  • Thịt toàn gân: Nhấn mạnh vào đặc điểm nhiều gân, ít nạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ cụ thể, ít khi kết hợp thành cụm động từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bạc nhạc")

bạc nhạc

Mẹ mua một miếng bạc nhạc để nấu phở.

  1. d. (hoặc t.). Thịt chỉ màng dai không nạc (thường thịt ). Miếng bạc nhạc.